BỎ TÚI NGAY 56 CÂU TIẾNG ANH VĂN PHÒNG

Chắc hẳn nhiều bạn khi trở thành nhân viên của các công ty quốc tế sẽ không ngạc nhiên khi hàng ngày phải sử dụng tiếng Anh để giao tiếp với lãnh đạo công ty hoặc đồng nghiệp người nước ngoài. Bỏ túi ngay 100 câu tiếng Anh văn phòng sau đây để công việc của bạn trở nên dễ dàng hơn mỗi ngày.

Các mẫu câu tiếng Anh văn phòng giao tiếp với đồng nghiệp

Các mẫu câu tiếng Anh văn phòng giao tiếp với đồng nghiệp

  1. How long have you worked here? – Cậu đã làm ở đây bao lâu rồi?
  2. I’m going out for lunch. – Mình sẽ ra ngoài ăn trưa
  3. I’ll be back at 1.30. – Mình sẽ quay lại lúc 1:30
  4. How long does it take you to get to work? – Cậu đi đến cơ quan mất bao lâu?
  5. The traffic was terrible today. – Giao thông hôm nay thật kinh khủng
  6. How do you get to work? – Cậu đến cơ quan bằng gì?
  7. He’s in a meeting. – Anh ấy đang họp.
  8. What time does the meeting start?– Mấy giờ thì cuộc họp bắt đầu?
  9. What time does the meeting finish? – Mấy giờ thì cuộc họp kết thúc?
  10. The reception’s on the first floor. – Quầy lễ tân ở tầng một.
  11. This invoice is overdue. – Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán
  12. I need to do some photocopying. – Tôi cần phải đi photocopy.
  13. I’ll be free after lunch. – Tôi rảnh sau bữa trưa.
  14. He’s been promoted. – Anh ấy đã được thăng chức.
  15. Where’s the photocopier? – Máy photocopy ở đâu?
  16. She’s having a leaving-do on Friday. – Cô ấy sắp tổ chức tiệc chia tay vào thứ Sáu.
  17. Here’s my business card. – Đây là danh thiếp của tôi.
  18. The photocopier’s jammed. – Máy photocopy bị tắc rồi.
  19. She’s resigned . – Cô ấy xin thôi việc rồi.
  20. Can I see the report? – Cho tôi xem bản báo cáo được không?
  21. I’ve left the file on your desk. – Tôi đã để tập tài liệu trên bàn anh/chị
  22. He’s not at the office today.: Anh ấy không có ở cơ quan.
  23. He’s been promoted: Anh ấy vừa được thăng chức.
  24. She’s resigned: Cô ấy xin nghỉ việc rồi.
  25. We’re going to have a new boss: Chúng ta sắp có một sếp mới.
  26. There’s a meeting in this room: Trong phòng này đang họp.
  27. Our manager is busy now: Ngài quản lí của chúng tôi đang bận.
  28. Sorry, I can’t make it to the meeting today: Xin lỗi, hôm nay tôi không tham dự họp được.
  29. You have a phone call: Bạn có cuộc gọi đến này.
  30. I can’t access the Internet: Tôi không truy cập vào mạng Internet được.
  31. The printer is jammed: Máy in bị kẹt giấy rồi.
  32. The elevator isn’t working/ The elevator is out of date: Thang máy bị hỏng rồi.
  33. There’s a problem with my computer: Có vấn đề gì đó với máy tính của tôi.

Các mẫu câu tiếng Anh văn phòng khi làm việc với đối tác

Các mẫu câu tiếng anh văn phòng giao tiếp với đối tác

  1. I’m honored to meet you. Thật vinh hạnh được gặp anh/chị.
  2. Sorry to keep you waiting. Xin lỗi tôi đã bắt anh/chị phải chờ.
  3. Will you wait a moment, please? Xin anh/chị vui lòng chờ một chút có được không?
  4. You are welcomed to visit our company. Chào mừng anh/chị đến thăm công ty.
  5. May I introduce myself? Tôi có thể giới thiệu về bản thân mình được chứ?
  6. Let’s get down to the business, shall we? Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc được chứ?
  7. Can I help you? Tôi có thể giúp gì được anh/chị?
  8. Can we meet (up) to talk about…? Chúng ta có thể gặp nhau để nói về…không?
  9. Shall we make it 2 o’clock? Chúng ta hẹn gặp lúc 2 giờ được không?
  10. I hope to visit your factory. Tôi hy vọng được tham quan nhà máy của anh.
  11. This is my name card. Đây là danh thiếp của tôi.
  12. I hope to conclude some business with you. Tôi hi vọng có thể ký kết làm ăn với anh/chị.
  13. We’ll have the contract ready for signature. Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng hợp đồng cho việc ký kết.
  14. How long has your company been established? Công ty anh/chị được thành lập bao lâu rồi?
  15. How many departments do you have? Công ty anh/chị có bao nhiêu phòng ban?
  16. How many employees do you have? Công ty anh/chị có bao nhiêu nhân viên?
  17. Can I have a look at the production line? Anh/Chị có thể cho tôi xem dây chuyền sản xuất được không?
  18. I’m in sales department. Tôi làm ở bộ phận bán hàng.

Các mẫu câu tiếng Anh văn phòng dùng để chỉ dẫn thông dụng

  1.  The reception is on the second floor: Quầy tiếp tân nằm ở tầng 2.
  2. This is the Accounting Department: Đây là phòng kế toán.
  3. Mr. Jones is in the lobby: Ông Jones đang ở dưới sảnh.
  4. The fax is on the table over there: Máy fax ở trên cái bàn đằng kia.
  5. You can put the important documents in that shelf: Bạn có thể để những tài liệu quan trọng ở đó.

Bài viết liên quan: 

5 sai lầm trong bài thi viết IELTS dễ dàng mắc phải

Làm chủ kĩ năng nghe trong Toeic

Tiết lộ bí quyết học nhanh tiếng Anh giao tiếp

Học tiếng Anh qua mạng xã hội như thế nào?

Học tiếng Anh giao tiếp thông qua các mẫu câu là một cách thức học khá hay. Do thói quen của nhiều người Việt thường hay suy nghĩ bằng tiếng Việt rồi dịch ra tiếng Anh nên câu cú ngữ pháp thường rối rắm. Khi nói, những cấu trúc này sẽ ảnh hưởng không nhỏ đến người đối diện, đặc biệt nếu họ là người bản ngữ.

Tại môi trường văn phòng, công sở, lời ăn tiếng nói càng cần được chú trọng và lịch sự hơn. Hãy đối đáp chuẩn để sếp cũng như đồng nghiệp dành cho bạn sự thiện cảm.

HỌC TIẾNG ANH NHANH cô Sương thiết kế các khóa học tiếng Anh giao tiếp phục vụ nhiều đối tượng người học. Đặc biệt, với phương pháp độc đáo và trọng tâm, người học chỉ 3 tháng đã có thể giao tiếp cơ bản.

Mọi thắc mắc xin liên hệ: 

Cô Sương:  0963 10 9998

Địa chỉ lớp học: 363/68 Đinh Bộ Lĩnh, phường 26, Q. Bình Thạnh (HCM)
 
BỎ TÚI NGAY 56 CÂU TIẾNG ANH VĂN PHÒNG
5 (100%) 1 vote

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *