9 cụm từ và cách biểu đạt thường dùng sai trong tiếng Anh

Các cụm từ và cách biểu đạt là một trong những thành phần quan trọng mà bạn cần chú ý đến nếu muốn giao tiếp tốt hơn trong tiếng Anh. Dưới đây là 9 lỗi sai thường gặp ở người Việt và cả người bản ngữ khi sử dụng nhóm từ loại này. 

1. Beck and call

Cụm từ này thường bị nhầm lẫn với: “beckon call”

“To be beck and call” là sẵn sàng làm theo/ vâng lời những yêu cầu, chỉ dẫn của một ai đó.

Ví dụ: He had a small fleet of waiters and servants at his beck and call.

2. Cụm từ và cách biểu đạt Dog eat dog

Cụm từ này thường bị nhầm lẫn với: “doggy dog”.

“Dog eat dog” là cụm từ dùng để nói về những môi trường tàn nhẫn và có tính cạnh tranh cao.

Ví dụ: In this company it’s dog eat dog. If you don’t do better than the rest, you’re on the street in next to no time.

3. For all intents and purposes

Cụm từ này thường bị nhầm lẫn với: for all intensive purposes

“For all intents and purposes” nghĩa là “thực tế mà nói”, “thật ra”…

Ví dụ: The book is, for all intents and purposes, a duplication of earlier efforts.

4. You’ve got another think coming

Cụm từ này thường bị nhầm lẫn với: You’ve got another thing coming

“You’ve got another think coming” nghĩa là bạn cần suy nghĩ lại một điều gì đó.

Ví dụ: If that’s what you think, you’ve got another think coming

5. Cụm từ và cách biểu đạt To hone in

Cụm từ này thường bị nhầm lẫn với: To home in

“To hone in” nghĩa là dồn hết sự chú ý vào một khía cạnh nào đó của sự vật/ sự việc.

Ví dụ: I will hone in on my English listening skill for the final exam.

6. Could’ve/ Should’ve/ Would’ve

Cụm từ này thường bị nhầm lẫn với: Could of/ Should of/ Would of

Tuy quen thuộc nhưng các cụm từ này lại dễ bị nhầm lẫn nhất do cách đọc lướt của người bản ngữ. Chúng có nghĩa là “lẽ ra”, thường dùng khi nói về những việc bạn thừa khả năng nhưng lại không làm.

Ví dụ: It could’ve been much worse, you know.

7. I couldn’t care less

Cụm từ này thường bị nhầm lẫn với: I could care less

“I couldn’t care less” ý muốn nói bạn không quan tâm hoặc chẳng mấy bận tâm đến một vấn đề nào đó.

Ví dụ: I have heard that my ex is going through another break-up, but I couldn’t care less.

8. Cụm từ và cách biểu đạt By accident

Cụm từ này thường bị nhầm lẫn với: On accident

“By accident” nghĩa là “vô tình”, “vô ý”…

Ví dụ: We met by accident at the airport.

9. To get off scot-free

Cụm từ này thường bị nhầm lẫn với: to get off scotch-free

“To get off scot-free” nghĩa là bạn thoát khỏi một tình huống rắc rối nào đó mà không bị phạt

Ví dụ: Jim was caught driving drunk, but he got off scot-free because his father is the police chief

Đánh giá bài viết

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *