Cẩm nang từ vựng tiếng Anh du lịch cho hội mê xê dịch

tu-vung-tieng-anh-cho-nguoi-du-lich

Bạn là một người cuồng chân và có niềm đam mê mãnh liệt được khám phá vẻ đẹp của nhiều nơi trên thế giới. Nhưng rào cản ngôn ngữ dường như đang là nỗi lo lắng khiến bạn băn khoăn, lo sợ. Plan đã lên và chỉ còn vài ngày nữa bạn sẽ xốc balo lên đường? Đừng lo lắng, hãy ngồi xuống, lấy giấy bút note lại những từ vựng tiếng Anh cho người du lịch thông dụng dưới đây. Đây sẽ là những “phao cứu sinh” cấp bách giúp bạn giao tiếp, hiểu ngôn ngữ như những người bản xứ! 

Xem thêm:

Cách viết phần kết luận trong IELTS writing task 2

5 bước tự học ngữ pháp tiếng Anh hạ gục mọi bài thi IELTS, TOEIC

Kinh nghiệm học tiếng Anh cho người lớn mất căn bản

Hướng dẫn học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hiệu quả?

1.Đăng kí chuyến đi

tu-vung-tieng-anh-cho-nguoi-du-lich

Để chuẩn bị cho hành trình ngàn dặm, bước đầu tiên bạn phải làm đó là truy cập các ứng dụng, trang web để book vé, phòng khách sạn. Giữa một trang web vô vàn từ tiếng Anh, bạn chỉ cần nắm được một số từ vựng tiếng Anh cho người du lịch sau:

  1. Reservation (n) /ˌrezəˈveɪʃn/
    Đặt chỗ trước (nhà hàng, khách sạn…)
    Vd:
    I’ll call the restaurant and make a reservation.
  2. Travel agency (n)
    Dịch vụ lữ hành
    Vd:
    Do you know any reliable travel agency?

2.Tại sân bay

Từ vựng tiếng Anh cho người du lịch, bạn không thể bỏ qua những từ được dùng nhiều ở sân bay. Các từ này sẽ giúp bạn không cảm thấy bỡ ngỡ, lúng túng trong quá trình làm thủ tục và lên máy bay.

tu-vung-tieng-anh-cho-nguoi-du-lich-1

tu-vung-tieng-anh-cho-nguoi-du-lich-4

Bên cạnh đó, bạn cũng nên note lại những cụm từ dưới đây để lựa chọn vị trí ngồi thích hợp:

1.Window seat (n)
Ghế ngồi sát cửa sổ trên xe hoặc máy bay
Vd: I prefer window seats on plane to aisle seats.

2.Aisle seat (n)
Ghế ở hai bên lối đi trên xe hoặc máy bay
Vd: Would you prefer an aisle seat or a window seat?

3.Tại khách sạn

tu-vung-tieng-anh-cho-nguoi-du-lich-2

  1. Full – board (n)
    Giá trọn gói tại khách sạn. Giá này bao gồm 3 bữa ăn trong ngày (sáng, trưa, tối) và tiền thuê phòng của bạn trong kì nghỉ.
    Vd: The price is from £500 including full board.
  2. Half – board (n)
    Khác với Full-board, Half-board là gói dịch vụ tại khách sạn. Bao gồm tiền ở và 2 bữa ăn chính (sáng và tối), không có bữa trưa.
    Vd: The price includes half-board and airline ticket to Prague.
  3.  Double bed (n)
    Giường đôi
    Vd: They are a family of four, so give them a room with two double beds.
  4. Single bed (n)
    Giường đơn
    Vd: The economy priced room includes one single bed.

4.Trên đường phố

Bạn muốn đến một nơi nào đó nhưng hoàn toàn mù tịt đường đi vì vốn tiếng Anh hạn hẹp của mình. Đừng lo lắng! Hãy học ngay từ vựng tiếng Anh cho người du lịch với chủ đề “hỏi đường” dưới đây, lạc đường sẽ không còn là nỗi lo lắng đáng sợ nữa!

tu-vung-tieng-anh-cho-nguoi-du-lich-5

1.Road / roʊd /: Đường.
2. Lane / leɪn  /: Làn đường.
3. Route /  ruːt /:Tuyến đường 
4. Bus Stop / bʌs  /: Điểm dừng xe bus.
5. Parking lot / ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/ = Car park / kɑːr pɑːrk /: Bãi đỗ xe.
6. Sidewalk / ˈsaɪdwɔːk / = Pavement / ˈpeɪvmənt /: Vỉa hè.
7. Reduce speed / rɪˈduːs spiːd   /= Slow down / sloʊ daʊn /: Giảm tốc độ.
8. Road works ahead / roʊd wɜːrks əˈhed  /: Phía trước công trường đang thi công.
9. Danger area / ˈdeɪndʒər ˈeriə   /: Khu vực nguy hiểm
10. Warning / ˈwɔːrnɪŋ  /: Cảnh báo.
11. No hitch hiking / noʊ hɪtʃ ˈhaɪkɪŋ /:Cấm bắt xe. ( Cấm xin đi nhờ xe)
12. Exit / ˈeksɪt  /: Lối thoát hiểm.
13. Passing prohibited / ˈpæsɪŋ prəˈhɪbɪt  /: Cấm vượt.
14. avenue / ˈævənuː  /: đại lộ
15. telephone box / ˈtelɪfoʊn bɑːks  /= telephone booth / ˈtelɪfoʊn buːθ /: quầy điện thoại

5.Tại nhà hàng

Bước chân vào một nhà hàng sang trọng, đừng để sự lúng túng bối rối vì rào cản ngôn ngữ khiến bạn mất tự tin. Một vài từ vựng tại nhà hàng dưới đây sẽ là “phao cứu sinh” đắc lực để bạn tự tin đối phó trong mọi trường tại nhà hàng:

  1. Tip (n) /tɪp/
    Là tiền boa khách hàng đưa cho bồi bàn hoặc nhân viên tại khách sạn.
    Tuy nhiên, văn hóa “tiền boa” tại một số nơi không giống nhau. Bạn nên lưu ý tìm hiểu kĩ về điều này tại đất nước bạn đang du lịch. 
    Vd:He gave the waiter a generous tip.
  2. Appetite (n) /ˈæpɪtaɪt/
    Sự ngon miệng
    Vd: John suffered from headaches and loss of appetite.
  3. Cutlery (n)
    Bộ dụng cụ dung để ăn món Tây. Bao gồm: dao, nĩa và muỗng.
    Vd: Put the cutlery in the drawer.

6.Tại khu mua sắm

Có rất nhiều biển báo được treo ở khu mua sắm. Nhưng chỉ cần nắm một vài từ cơ bản dưới đây, việc đi mua sắm của bạn sẽ thuận tiện hơn rất nhiều đấy: 

  1. On sale
    Hàng giảm giá
    Vd: He bought a sports jacket on sale at the store.
  2.  A bargain (n) /ˈbɑːɡən/
    Một món hời, một món đồ được bán với mức giá thấp hơn giá trị thật của nó
    Vd: I picked up a few good bargains in the sale.
  3.  In cash/ by card
    Trả bằng tiền mặt/ trả bằng thẻ
    Vd: How do you want to pay? In cash or by card?

tu-vung-tieng-anh-cho-nguoi-du-lich-6

Một số mẫu giao tiếp trả giá chắc chắn bạn sẽ cần đến khi mua sắm nước ngoài:

  • How about $10? That’s my last offer. (Cái này giá 10$ được không? Trả hết mức rồi đó!)
  • Can you make it lower? (Giảm giá cho tôi được không?)
  • What if I buy this one and this one together? (Tôi mua 2 món này luôn thì giá thế nào?)
  • Could you do it for…? (Cái này giá…được không?)

 Với các từ vựng tiếng Anh cho người du lịch bao gồm trong nhà hàng, khi mua sắm, ở sân bay… Bạn đã có thể sẵn sàng lên đường rồi đấy. Chúc các bạn có một chuyến du lịch thật vui vẻ và nhiều kỷ niệm!

Đánh giá bài viết

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *